menu_book
見出し語検索結果 "bênh vực" (1件)
bênh vực
日本語
動擁護する
Tạp chí lên tiếng bênh vực tổng thống.
雑誌は大統領を擁護する発言をした。
swap_horiz
類語検索結果 "bênh vực" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bênh vực" (1件)
Tạp chí lên tiếng bênh vực tổng thống.
雑誌は大統領を擁護する発言をした。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)